Nghĩa của từ "course of study" trong tiếng Việt
"course of study" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
course of study
US /kɔːrs əv ˈstʌd.i/
UK /kɔːs əv ˈstʌd.i/
Danh từ
chương trình học, khóa học
a series of classes or a program of education leading to a qualification or degree
Ví dụ:
•
She is deciding which course of study to pursue at university.
Cô ấy đang quyết định nên theo đuổi chương trình học nào tại trường đại học.
•
The course of study includes both theoretical and practical modules.
Khóa học bao gồm cả các học phần lý thuyết và thực hành.
Từ liên quan: